armed robbery

Định nghĩa

Danh từ:
Cướp khí: "armed robbery" hành vi cướp tài sản của người khác bằng cách sử dụng hoặc đe dọa sử dụng khí (như súng, dao, hoặc bất kỳ công cụ nguy hiểm nào). Đây một tội danh nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật, thường bị trừng phạt nặng hơn so với cướp thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông bị kết án mười năm tội cướp khí.)
  • (Cướp khí được coi một tội ác bạo lực trong hầu hết các hệ thống pháp luật.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm liên quan đến vụ cướp khí tại một ngân hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit armed robbery": thực hiện hành vi cướp khí. (Anh ta bị kết tội thực hiện cướp khí tại một cửa hàng tiện lợi.)
  • "armed robbery charge": cáo buộc tội cướp khí. (Nghi phạm phải đối mặt với nhiều cáo buộc cướp khí.)
  • "aggravated armed robbery": cướp khí tăng nặng (khi thêm tình tiết như gây thương tích hoặc sử dụng khí nguy hiểm). (Bị cáo bị kết tội cướp khí tăng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Robbery (n): cướp (không khí). (Cướp thông thường liên quan đến việc lấy tài sản bằng lực hoặc đe dọa.)
  • Armed (adj): trang, khí. (Người bảo vệ trang đứnglối vào.)
  • Arm (v): trang bị khí. (Những người lính được trang bị súng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Heist: vụ cướp (thường quy mô lớn, tổ chức). (Vụ cướp táo bạo đó bao gồm cướp khí tại một cửa hàng trang sức.)
  • Stickup: cướp (từ lóng, thường chỉ cướp khí). (Nhân viên thu ngân đã rất sợ hãi trong vụ cướp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: cướp (bằng khí). (Người đàn ông đeo mặt nạ đã cướp ngân hàng bằng súng.)
  • Stick up: cướp (từ lóng, tương tự "hold up"). (Họ lên kế hoạch cướp trạm xăng.)
Thành ngữ liên quan
  • At gunpoint: dưới họng súng, bị đe dọa bằng súng. (Người thu ngân bị buộc phải đưa tiền dưới họng súng.)
  • Armed to the teeth: trang đến tận răng (trang bị khí đầy đủ). (Những tên cướp đã được trang đến tận răng trong vụ cướp.)